Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
video someone doing something
US
/ˈ
v
ɪ
d
.
i
.
oʊ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
d
u
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Quay video ai đang làm gì
Ví dụ
He
videoed
his
friend
singing
on
stage
.
Anh ấy đã quay lại cảnh bạn mình hát trên sân khấu.
Xuất hiện ở từ khác
video
kết hợp
quay video ai đang làm gì
AI
1
Quay video ai đang làm gì
1
Quay video ai đang làm gì
1
Quay video ai đang làm gì