Nghĩa chính
- Một loại hình nghệ thuật đương đại trong đó hình ảnh chuyển động được chiếu hoặc hiển thị trong một không gian vật lý, tích hợp với kiến trúc hoặc môi trường của nó, để người xem di chuyển qua hoặc tương tác với tác phẩm và do đó trở thành một phần của trải nghiệm nghệ thuậtdanh từa contemporary art form in which moving-images are projected or displayed within a physical space, integrated with its architecture or environment, so that viewers move through or interact with the work and thus become part of the artistic experience
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- video installationDạng gốc (base form)
- video installationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha