Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
video gamer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɪ
d
.
i
.
əʊ
ˈ
ɡ
eɪ
m
ə
ː/
US
/ˈ
v
ɪ
d
.
i
.
oʊ
ˈ
ɡ
eɪ
m
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người chơi trò chơi điện tử
danh từ
A person who plays video games.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
video gamer
Dạng gốc
(base form)
video gamer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chơi trò chơi điện tử
1
Người chơi trò chơi điện tử
1
Người chơi trò chơi điện tử