vicus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu định cư dân sự nhỏ bên ngoài pháo đài La Mãdanh từA small civilian settlement outside a Roman fort.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vicusDạng gốc (base form)
- vici (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvīcus“village”
Cùng gốc (doublet)wick
Ví dụ
- .