Dịch

vicus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu định cư dân sự nhỏ bên ngoài pháo đài La Mãdanh từA small civilian settlement outside a Roman fort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vicusDạng gốc (base form)
  2. vici (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvīcus“village”

Cùng gốc (doublet)wick

Ví dụ

  • .

AI