Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vicomte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tử tước người Pháp
danh từ
A French viscount.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vicomte
Dạng gốc
(base form)
vicomte
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
vicomte
Cùng gốc
(doublet)
vicecomes
viscount
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vicomte
vicomte
sse
Nữ quý tộc Pháp có đẳng cấp tương đương với nữ tử tước
danh từ
Từ liên quan
(related word)
comte
AI
1
Tử tước người Pháp
1
Tử tước người Pháp
1
Tử tước người Pháp