Nghĩa chính
- Loại hình học tập xã hội trong đó một người không được thực hiện một hành động nhất định do chứng kiến những người khác bị trừng phạt vì hành động tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of social learning in which a person is dissuaded from committing a certain act, as a result of seeing others punished for the same action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vicarious punishmentDạng gốc (base form)
- vicarious punishmentsSố nhiều (plural)