Dịch

vicarious learning

danh từ (noun)
UK/vɪˈkɛəɹi.əs ˈlɜːnɪŋ/US/vaɪˈkɛɹi.əs ˈlɝnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp giảng dạy trong đó việc tiếp thu kiến thức diễn ra thông qua việc quan sát và bắt chước hành vi chứ không phải thông qua kinh nghiệm trực tiếp của cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instructional approach in which the acquisition of knowledge occurs through the observation and imitation of behavior, rather than through direct personal experience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vicarious learningDạng gốc (base form)
  2. vicarious learningsSố nhiều (plural)

AI