Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vicar of Bray
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
k
ɚ
ə
v
ˈ
b
ɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Người phản bội
danh từ
A person who readily turns their coat to suit the times.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vicar of Bray
Dạng gốc
(base form)
vicar
s of Bray
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người phản bội
1
Người phản bội
1
Người phản bội