Dịch

vibroecholocation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Định vị bằng tiếng vang thông qua sự rung động của một bộ phận cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)echolocation via the vibration of a body part

Nguồn gốc (etymology)

AI