Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vibroecholocation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Định vị bằng tiếng vang thông qua sự rung động của một bộ phận cơ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
echolocation via the vibration of a body part
Nguồn gốc
(etymology)
vibro-
+
echolocation
AI
1
Định vị bằng tiếng vang thông qua sự rung động của một bộ phận cơ thể
1
Định vị bằng tiếng vang thông qua sự rung động của một bộ phận cơ thể
1
Định vị bằng tiếng vang thông qua sự rung động của một bộ phận cơ thể