Dịch

vibe working

danh từ (noun)
US/ˈvaɪ̯b ˈwɝkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Quy trình làm việc của nhân viên tri thức, đặc biệt là quy trình cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, được phát triển thông qua các lời nhắc bằng ngôn ngữ tự nhiên lặp đi lặp lại thành mô hình ngôn ngữ lớn giúp xác minh kiến thức hoặc kết quả của nhân viên nhanh hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A workflow of a knowledge worker, especially one offering professional services, developed through repeated natural language prompts to a large language model that helps verify the worker’s knowledge or results more quickly.

Cụm từ (phrase)

vibe workerdanh từMột người đang tham gia vào công việc rung cảm

Nguồn gốc (etymology)

Scott White đặt ra năm February 2026

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , we’re 365 . , .

AI