Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veto pen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
i
.
t
oʊ
ˈ
p
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Khả năng ký quyền phủ quyết; quyền phủ quyết
danh từ
The ability to sign a veto; vetoing power.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veto pen
Dạng gốc
(base form)
veto pen
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khả năng ký quyền phủ quyết
1
Khả năng ký quyền phủ quyết
1
Khả năng ký quyền phủ quyết