Dịch

veto pen

danh từ (noun)
US/ˈvi.toʊ ˈpɛn/

Nghĩa chính

  1. Khả năng ký quyền phủ quyết; quyền phủ quyếtdanh từThe ability to sign a veto; vetoing power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veto penDạng gốc (base form)
  2. veto pensSố nhiều (plural)

AI