Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vestryism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vestrydom
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of vestrydom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vestrydom
AI
1
Đồng nghĩa với vestrydom
1
Đồng nghĩa với vestrydom
1
Đồng nghĩa với vestrydom