Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vestrydom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống quản lý giáo xứ theo chức vụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The system of the government of parishes by vestries.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vestryism
AI
1
Hệ thống quản lý giáo xứ theo chức vụ
1
Hệ thống quản lý giáo xứ theo chức vụ
1
Hệ thống quản lý giáo xứ theo chức vụ