Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vestigially
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem vestigial
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a vestigial manner.
Nguồn gốc
(etymology)
vestigial
+
-ly
AI
1
Xem vestigial
1
Xem vestigial
1
Xem vestigial