Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vestibular window
danh từ
(noun)
UK
/
v
ɛˈ
s
t
ɪ
b
.
j
ʊ
l
.
ə
ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
/
US
/
v
ɛˈ
s
t
ɪ
b
.
j
ə
l
.ɚ ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ hình bầu dục
danh từ
The oval window.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vestibular window
Dạng gốc
(base form)
vestibular window
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa sổ hình bầu dục
1
Cửa sổ hình bầu dục
1
Cửa sổ hình bầu dục