Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vervet monkey
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɜː
v
ɪ
t
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
US
/ˈ
v
ɝ
v
ɪ
t
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vervet
danh từ
Synonym of vervet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vervet monkey
Dạng gốc
(base form)
vervet monkey
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vervet
AI
1
Đồng nghĩa với vervet
1
Đồng nghĩa với vervet
1
Đồng nghĩa với vervet