Dịch

vervelle

danh từ (noun)
/vɜɹˈvɛl/

Nghĩa chính

  1. Chiếc đinh tán có lỗ hoặc ghim trên một chiếc mũ bảo hiểm thời Trung cổ, qua đó gắn một camail (hoặc hiếm khi, trên một bộ áo giáp khác, ví dụ như gắn phần tựa thương)danh từA rivet containing a hole, or a staple, on a medieval helmet, by which a camail was attached (or rarely, on another piece of armor, by which e.g. a lance rest was attached).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vervelleDạng gốc (base form)
  2. vervellesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvervelle

Ví dụ

  • ... ; ; , ...
  • , , , ...

AI