Dịch

verticalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc xây dựng các tòa nhà cao, thẳng đứng, đặc biệt là các tòa nhà chọc trời cao đặc biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The building of tall, vertical buildings, especially exceptionally tall skyscrapers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verticalismDạng gốc (base form)
  2. verticalismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI