Nghĩa chính
- Video được tạo để xem ở chế độ dọc, với hình ảnh cao hơn chiều rộngdanh từA video created for viewing in portrait mode, with an image that is taller than it is wide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vertical videoDạng gốc (base form)
- vertical videosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vertical video syndromedanh từ | danh từ | Căn bệnh (danh nghĩa) khiến người dùng không thể quay video trên điện thoại của họ ngoại trừ theo hướng dọc |