Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vertebral canal
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɜː
.
t
ɪ
.
b
ɹ
ə
l
k
ə
ˈ
n
a
l
/
US
/
v
ɚˈ
t
i
.
b
ɹ
ə
l
k
ə
ˈ
n
æ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spinal canal
danh từ
Synonym of spinal canal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vertebral canal
Dạng gốc
(base form)
vertebral canal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spinal canal
AI
1
Đồng nghĩa với spinal canal
1
Đồng nghĩa với spinal canal
1
Đồng nghĩa với spinal canal