Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vert ramp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɝ
t
ˈɹ
æ
m
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đoạn đường nối chuyển từ bề mặt nằm ngang sang bề mặt thẳng đứng
danh từ
A ramp that transitions from a horizontal surface to a vertical one.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vert ramp
Dạng gốc
(base form)
vert ramp
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đoạn đường nối chuyển từ bề mặt nằm ngang sang bề mặt thẳng đứng
1
Đoạn đường nối chuyển từ bề mặt nằm ngang sang bề mặt thẳng đứng
1
Đoạn đường nối chuyển từ bề mặt nằm ngang sang bề mặt thẳng đứng