Nghĩa chính
- Dặm Nga (bằng 1, 0668 km)danh từA Russian unit of length, equivalent to about 1.07 kilometres or about ²⁄₃ of a mile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verstDạng gốc (base form)
- verstsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .
- Tamboff, .
Họ từ (word family)
cùng gốc verstNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaверста́verstá
- từ tiếng ĐứcWerst
- từ tiếng Phápverste