Nghĩa chính
- Mụn cóc, đặc biệt là mụn cóc mọc ở bàn chân, do vi rút u nhú ở người gây radanh từA wart, especially one that grows on the foot, caused by a human papilloma virus.
- Hình chiếu tròn hoặc mụn cócdanh từA rounded projection or wart.
- Yếu tố gợi cảm tương tự như mụn cócdanh từA sexine element similar to a wart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- verrucaDạng gốc (base form)
- verrucasSố nhiều (plural)
- verrucae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| verruca sockdanh từ | danh từ | Loại giày giống như tất được thiết kế để mang trong bể bơi nhằm ngăn ngừa bệnh mụn cóc lây lan |
| verruca plantarisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với plantar wart |
Họ từ (word family)
cùng gốc verrucaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhverrūca
Cùng gốc (doublet)wart