Dịch

verruca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mụn cóc, đặc biệt là mụn cóc mọc ở bàn chân, do vi rút u nhú ở người gây radanh từA wart, especially one that grows on the foot, caused by a human papilloma virus.
  2. Hình chiếu tròn hoặc mụn cócdanh từA rounded projection or wart.
  3. Yếu tố gợi cảm tương tự như mụn cócdanh từA sexine element similar to a wart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. verrucaDạng gốc (base form)
  2. verrucasSố nhiều (plural)
  3. verrucae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

verruca sockdanh từLoại giày giống như tất được thiết kế để mang trong bể bơi nhằm ngăn ngừa bệnh mụn cóc lây lan
verruca plantarisdanh từĐồng nghĩa với plantar wart

AI