Nghĩa chính
- Loại cỏ thuộc chi Anthoxanthumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A grass of the species of genus Anthoxanthum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vernal grassDạng gốc (base form)
- vernal grassesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sweet vernal grassdanh từ | danh từ | Loại cỏ lâu năm, Anthoxanthumodoratum, có ở Âu Á và Bắc Phi, được sử dụng làm thức ăn gia súc |