Dịch

vernal grass

danh từ (noun)
US/ˈvɝnəl ˈɡɹɑːs/

Nghĩa chính

  1. Loại cỏ thuộc chi Anthoxanthumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A grass of the species of genus Anthoxanthum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vernal grassDạng gốc (base form)
  2. vernal grassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sweet vernal grassdanh từLoại cỏ lâu năm, Anthoxanthumodoratum, có ở Âu Á và Bắc Phi, được sử dụng làm thức ăn gia súc

AI