Dịch

vernacularism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ, cụm từ hoặc cách nói tiếng địa phươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vernacular word, phrase, or manner of speaking.
  2. Thứ âm nhạc dân tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vernacular music.
  3. Niềm tin rằng các văn bản nên được xuất bản bằng tiếng bản địadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief that texts should be published in the vernacular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vernacularismDạng gốc (base form)
  2. vernacularismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI