Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vernacular dialect
danh từ
(noun)
US
/
v
ɚˈ
n
æ
k
j
ə
l
ɚ ˈ
d
aɪ
ə
ˌ
l
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nonstandard dialect
danh từ
Synonym of nonstandard dialect.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vernacular dialect
Dạng gốc
(base form)
vernacular dialect
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonstandard dialect
AI
1
Đồng nghĩa với nonstandard dialect
1
Đồng nghĩa với nonstandard dialect
1
Đồng nghĩa với nonstandard dialect