Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verification principle
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
v
ɛ.ɹ
ə
.
f
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
.
s
ə
.
p
ə
l
/
US
/ˌ
v
ɛɹ
ə
f
ə
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
s
ə
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với verifiability principle
danh từ
Synonym of verifiability principle.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
verifiability principle
AI
1
Đồng nghĩa với verifiability principle
1
Đồng nghĩa với verifiability principle
1
Đồng nghĩa với verifiability principle