Dịch

verbal humiliation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sỉ nhục khiêu dâm được thực hiện thông qua lời nóidanh từkhông đếm được (uncountable)Erotic humiliation performed through words.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lời nói, sự sỉ nhụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see verbal, humiliation.

AI