Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venturousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem venturous
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being venturous; mettle; one's willingness to undertake potentially hazardous endeavours.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
daring
venturesomeness
Nguồn gốc
(etymology)
venturous
+
-ness
AI
1
Xem venturous
1
Xem venturous
1
Xem venturous