ventilating
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thông gió, thông hơitính từCausing ventilation.
- Ventilationdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of ventilating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventilatingDạng gốc (base form)
- more ventilatingSo sánh hơn (comparative)
- most ventilatingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ventilating shaftdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ventilation shaft |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thông gió
Ví dụ
- .
- .