Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venenosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của chất độc hoặc chất độc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being venomous or poisonous.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
venene
venenous
Nguồn gốc
(etymology)
venene
+
-osity
từ tiếng Anh trung đại
venenosite
từ tiếng Pháp trung đại
venenosite
từ tiếng Latinh trung đại
venēnōsitas
AI
1
Chất lượng của chất độc hoặc chất độc
1
Chất lượng của chất độc hoặc chất độc
1
Chất lượng của chất độc hoặc chất độc