Dịch

venenosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của chất độc hoặc chất độcdanh từkhông đếm được (uncountable)Quality of being venomous or poisonous.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

venene-osity

  1. từ tiếng Anh trung đạivenenosite
  2. từ tiếng Pháp trung đạivenenosite
  3. từ tiếng Latinh trung đạivenēnōsitas

AI