Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veneer saw
danh từ
(noun)
US
/
v
ə
ˈ
n
ɪ
ɹ ˈ
s
ɔ/
Nghĩa chính
1
Công cụ hai lưỡi nhỏ để cắt veneer gỗ cứng mỏng
danh từ
A small double-edged tool for cutting thin hardwood veneer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veneer saw
Dạng gốc
(base form)
veneer saw
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công cụ hai lưỡi nhỏ để cắt veneer gỗ cứng mỏng
1
Công cụ hai lưỡi nhỏ để cắt veneer gỗ cứng mỏng
1
Công cụ hai lưỡi nhỏ để cắt veneer gỗ cứng mỏng