Dịch

velour

danh từ (noun)
US/vəˈlʊə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhung len (vải dệt như nhung hoặc dạ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A knit fabric similar to velvet, but usually somewhat coarser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. velourDạng gốc (base form)
  2. veloursSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc velour

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvelours“velvet”

AI