Nghĩa chính
- Nhung len (vải dệt như nhung hoặc dạ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A knit fabric similar to velvet, but usually somewhat coarser.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- velourDạng gốc (base form)
- veloursSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc velourNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvelours“velvet”