Dịch

vel

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ký hiệu hoặc, dấu tuyểndanh từThe ∨ symbol used to represent the inclusive or, which is a logical connective.

Cụm từ (phrase)

vel.danh từViết tắt của velocity
vel noncụm từHay không; được sử dụng khi thảo luận về sự tồn tại hoặc không tồn tại của một điều kiện, hoàn cảnh, v.v
vel sim.cụm từHoặc tương tự

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvel“or”

AI