Dịch

vel non

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Hay không; được sử dụng khi thảo luận về sự tồn tại hoặc không tồn tại của một điều kiện, hoàn cảnh, v.vcụm từor not; used when discussing the existence or nonexistence of a condition, circumstance, etc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvel non

AI