Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vegetable stock
Nghĩa chính
1
Nước dùng rau
Ví dụ
Pour
vegetable
stock
into
the
pot
.
Hãy rót nước dùng rau vào nồi.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
nước dùng rau
AI
1
Nước dùng rau
1
Nước dùng rau
1
Nước dùng rau