vedana
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảm giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)feeling; sensation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vedanaDạng gốc (base form)
- vedanasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnवेदनvedana
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha