Dịch

vedana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảm giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)feeling; sensation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vedanaDạng gốc (base form)
  2. vedanasSố nhiều (plural)

AI