Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vectorcardiogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh được tạo ra bởi vectorcardiography
danh từ
An image produced by vectorcardiography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vectorcardiogram
Dạng gốc
(base form)
vectorcardiogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vector
+
cardiogram
AI
1
Hình ảnh được tạo ra bởi vectorcardiography
1
Hình ảnh được tạo ra bởi vectorcardiography
1
Hình ảnh được tạo ra bởi vectorcardiography