Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vector function
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɛ
k
t
ə
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
n
̩/
US
/ˈ
v
ɛ
k
t
ɚ ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Các hàm có phạm vi n chiều
danh từ
Any function whose range is n-dimensional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vector function
Dạng gốc
(base form)
vector function
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
scalar function
AI
1
Các hàm có phạm vi n chiều
1
Các hàm có phạm vi n chiều
1
Các hàm có phạm vi n chiều