vaunted
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được ca tụng, được tán dươngtính từHighly or widely praised or boasted about.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vauntedDạng gốc (base form)
- more vauntedSo sánh hơn (comparative)
- most vauntedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- city's , .Bất chấp sự tiến bộ được ca tụng của thành phố, nơi đây có tỷ lệ nhập học trường tư thục cao nhất cả nước.