vaulting horse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị có thân được bọc nhưng không có núm; từ khoảng năm 2000 được thay thế bằng vault hay còn gọi là bàn vaultingdanh từAn apparatus with an upholstered body but no pommels; since about 2000 replaced with vault, also called vaulting table.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaulting horseDạng gốc (base form)
- vaulting horsesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)