Dịch

vaulting horse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị có thân được bọc nhưng không có núm; từ khoảng năm 2000 được thay thế bằng vault hay còn gọi là bàn vaultingdanh từAn apparatus with an upholstered body but no pommels; since about 2000 replaced with vault, also called vaulting table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaulting horseDạng gốc (base form)
  2. vaulting horsesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI