Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vase carpet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɑː
z
ˈ
k
ɑː
.
p
ɪ
t
/
US
/ˈ
v
eɪ
s
ˈ
k
ɑ
ɹ.
p
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vase rug
danh từ
Synonym of vase rug.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vase carpet
Dạng gốc
(base form)
vase carpet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vase rug
AI
1
Đồng nghĩa với vase rug
1
Đồng nghĩa với vase rug
1
Đồng nghĩa với vase rug