Dịch

vase carpet

danh từ (noun)
UK/ˈvɑːz ˈkɑː.pɪt/US/ˈveɪs ˈkɑɹ.pət/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vase rugdanh từSynonym of vase rug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vase carpetDạng gốc (base form)
  2. vase carpetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI