Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
vascular system
US
/ˈ
v
æ
s
k
j
ə
l
ɚ ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ mạch
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
water vascular system
danh từ
danh từ
Hệ thống thủy lực có trong cơ thể của tất cả các loài động vật da gai, cho phép dòng nước liên tục chảy qua các kênh đến chân ống và thực hiện một loạt chức năng của cơ thể
AI
1
Hệ mạch
1
Hệ mạch
1
Hệ mạch