Dịch

varsity jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo khoác bóng chày học đườngdanh từSynonym of letter jacket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varsity jacketDạng gốc (base form)
  2. varsity jacketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI