Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
varsity jacket
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áo khoác bóng chày học đường
danh từ
Synonym of letter jacket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
varsity jacket
Dạng gốc
(base form)
varsity jacket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jacket
AI
1
Áo khoác bóng chày học đường
1
Áo khoác bóng chày học đường
1
Áo khoác bóng chày học đường