Dịch

varmint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài động vật sống trên mặt đất gây hại hoặc săn mồi, đặc biệt là loài giết chết hoặc quấy rối động vật hoặc cây trồng của nông dândanh từA pestilent or predatory ground-borne animal, especially one that kills or harasses a farmer's animals or crops.
  2. Người đáng ghét hoặc kẻ gây rốidanh từAn obnoxious person or troublemaker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varmintDạng gốc (base form)
  2. varmintsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • thằng bé tinh ranh quái ác

AI