variole
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình cầu của variolitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spherule of a variolite.
- Hố nông hoặc đánh dấu rỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shallow pit or pitted marking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- varioleDạng gốc (base form)
- variolesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivarioles“pustules, pocks”
- từ tiếng Latinhvariola
- từ tiếng Phápvariole
Cùng gốc (doublet)variola