Dịch

variole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình cầu của variolitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spherule of a variolite.
  2. Hố nông hoặc đánh dấu rỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shallow pit or pitted marking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varioleDạng gốc (base form)
  2. variolesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivarioles“pustules, pocks”
  2. từ tiếng Latinhvariola
  3. từ tiếng Phápvariole

Cùng gốc (doublet)variola

AI