Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
variety performance
danh từ
(noun)
US
/
v
ə
ˈɹ
aɪ
.
ə
.
t
i
p
ɚˈ
f
ɔɹ
m
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với variety show
danh từ
Synonym of variety show.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
variety performance
Dạng gốc
(base form)
variety performance
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
variety show
AI
1
Đồng nghĩa với variety show
1
Đồng nghĩa với variety show
1
Đồng nghĩa với variety show