Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
variety of amusements
Nghĩa chính
1
Nhiều hình thức giải trí
Ví dụ
He
invited
us
to
a
variety
of
amusements
at
the
fair
.
Anh ấy mời chúng tôi tham gia đa dạng giải trí tại hội chợ.
Xuất hiện ở từ khác
variety
kết hợp
nhiều hình thức giải trí
AI
1
Nhiều hình thức giải trí
1
Nhiều hình thức giải trí
1
Nhiều hình thức giải trí