Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
variedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng đa dạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being varied.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
variedness
un
variedness
Chất lượng hoặc đặc tính không thay đổi
danh từ
unvaried
Không thay đổi; đều đều
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
varied
+
-ness
AI
1
Chất lượng đa dạng
1
Chất lượng đa dạng
1
Chất lượng đa dạng