Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vapor trail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
eɪ
p
ɚ ˈ
t
ɹ
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Vệt khói máy bay
danh từ
A contrail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vapor trail
Dạng gốc
(base form)
vapor trail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vapor
+
trail
AI
1
Vệt khói máy bay
1
Vệt khói máy bay
1
Vệt khói máy bay